cuồng nộ

cuồng nộ

Sau khi nghe tin, anh ấy đã trở nên cuồng nộ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Trạng thái giận dữ dữ dội, mất tự chủ: "cuồng nộ" chỉ cơn giận cực độ, điên cuồng, khiến người ta không còn kiểm soát được hành vi hoặc lý trí.
    • Sự hung bạo, dữ tợn: "cuồng nộ" cũng mô tả sự bùng phát của sức mạnh hoặc cảm xúc tiêu cực, mang tính phá hoại.
  2. Tính từ:

    • Giận dữ điên cuồng: Dùng để mô tả trạng thái cảm xúc cực đoan, mất kiểm soát do giận dữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cơn cuồng nộ của anh ta khiến mọi người khiếp sợ. (Sự giận dữ điên cuồng của anh ta gây ra nỗi sợ hãi.)
    • Cuồng nộ của thiên nhiên thể hiện qua trận bão lớn. (Sức mạnh hung bạo của thiên nhiên xuất hiện trong cơn bão dữ dội.)
  • Tính từ:

    • Hắn ta trở nên cuồng nộ khi nghe tin dữ. (Hắn ta giận dữ mất kiểm soát khi nhận tin xấu.)
    • Đôi mắt cuồng nộ của con thú làm rùng mình. (Đôi mắt giận dữ điên cuồng của con thú gây cảm giác kinh hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cuồng nộ âm nhạc": thuật ngữ trong âm nhạc, chỉ cách chơi hoặc hát với cường độ mạnh, dữ dội (từ tiếng Ý furioso).

    • Bản nhạc được trình diễn với phong cách cuồng nộ. (Bản nhạc được chơi với sự dữ dội, mạnh mẽ.)
  • "cơn cuồng nộ": cụm từ chỉ một đợt bùng phát giận dữ cực độ.

    • Cơn cuồng nộ của đám đông dẫn đến bạo loạn. (Sự giận dữ điên cuồng của đám đông gây ra hỗn loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuồng (tính từ): điên cuồng, mất kiểm soát.

    • Hắn tính cuồng bạo. (Hắn tính cách hung dữ, mất kiểm soát.)
  • Nộ (danh từ): giận dữ, tức giận (từ Hán-Việt).

    • Nộ khí xung thiên. (Cơn giận bốc lên tận trời.)
  • Điên cuồng (tính từ): mất trí, hành động không kiểm soátgần nghĩa với "cuồng nộ".

    • Anh ta hành động điên cuồng ghen tuông. (Anh ta mất kiểm soát ghen.)
Từ đồng nghĩa
  • Phẫn nộ: giận dữ dữ dội nhưng thường có lý do chính đáng.
  • Thịnh nộ: cơn giận dữ của bậc bề trên hoặc thần thánh.
  • Hung bạo: dữ tợn, tàn nhẫn.
Thành ngữ liên quan
  • Nổi cơn cuồng nộ: bùng phát sự giận dữ điên cuồng.
    • Khi bị khiêu khích, hắn nổi cơn cuồng nộ. (Khi bị chọc tức, hắn giận dữ mất kiểm soát.)

Từ chứa "cuồng nộ"