cuồng nộ
Định nghĩa
Danh từ:
- Trạng thái giận dữ dữ dội, mất tự chủ: "cuồng nộ" chỉ cơn giận cực độ, điên cuồng, khiến người ta không còn kiểm soát được hành vi hoặc lý trí.
- Sự hung bạo, dữ tợn: "cuồng nộ" cũng mô tả sự bùng phát của sức mạnh hoặc cảm xúc tiêu cực, mang tính phá hoại.
Tính từ:
- Giận dữ điên cuồng: Dùng để mô tả trạng thái cảm xúc cực đoan, mất kiểm soát do giận dữ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cơn cuồng nộ của anh ta khiến mọi người khiếp sợ. (Sự giận dữ điên cuồng của anh ta gây ra nỗi sợ hãi.)
- Cuồng nộ của thiên nhiên thể hiện qua trận bão lớn. (Sức mạnh hung bạo của thiên nhiên xuất hiện trong cơn bão dữ dội.)
Tính từ:
- Hắn ta trở nên cuồng nộ khi nghe tin dữ. (Hắn ta giận dữ mất kiểm soát khi nhận tin xấu.)
- Đôi mắt cuồng nộ của con thú làm rùng mình. (Đôi mắt giận dữ điên cuồng của con thú gây cảm giác kinh hãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cuồng nộ âm nhạc": thuật ngữ trong âm nhạc, chỉ cách chơi hoặc hát với cường độ mạnh, dữ dội (từ tiếng Ý furioso).
- Bản nhạc được trình diễn với phong cách cuồng nộ. (Bản nhạc được chơi với sự dữ dội, mạnh mẽ.)
"cơn cuồng nộ": cụm từ chỉ một đợt bùng phát giận dữ cực độ.
- Cơn cuồng nộ của đám đông dẫn đến bạo loạn. (Sự giận dữ điên cuồng của đám đông gây ra hỗn loạn.)
Biến thể và từ gần giống
Cuồng (tính từ): điên cuồng, mất kiểm soát.
- Hắn có tính cuồng bạo. (Hắn có tính cách hung dữ, mất kiểm soát.)
Nộ (danh từ): giận dữ, tức giận (từ Hán-Việt).
- Nộ khí xung thiên. (Cơn giận bốc lên tận trời.)
Điên cuồng (tính từ): mất trí, hành động không kiểm soát — gần nghĩa với "cuồng nộ".
- Anh ta hành động điên cuồng vì ghen tuông. (Anh ta mất kiểm soát vì ghen.)
Từ đồng nghĩa
- Phẫn nộ: giận dữ dữ dội nhưng thường có lý do chính đáng.
- Thịnh nộ: cơn giận dữ của bậc bề trên hoặc thần thánh.
- Hung bạo: dữ tợn, tàn nhẫn.
Thành ngữ liên quan
- Nổi cơn cuồng nộ: bùng phát sự giận dữ điên cuồng.
- Khi bị khiêu khích, hắn nổi cơn cuồng nộ. (Khi bị chọc tức, hắn giận dữ mất kiểm soát.)